Anh - Việt

Bản dịch của từ Cười nheo mắt trong tiếng Trung

cười nheo mắt

Động từ

cười nheo mắt (Động từ)

Nghĩa 01 · nhíu mắt một cách hóm hỉnh

调皮眯眼

nhíu mắt một cách hóm hỉnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh