Anh - Việt
nheo mắt
Động từ
nheo mắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Khép hẹp mắt lại, thường để nhìn rõ hơn hoặc tránh ánh sáng mạnh.
眯起眼睛,通常为了看清楚或避开强光。
Khép hẹp mắt lại, thường để nhìn rõ hơn hoặc tránh ánh sáng mạnh.
Ví dụ
我眯起眼睛看远处的路牌。【】Tôi nheo mắt để đọc biển báo ở xa.
她走到阳光下时眯起了眼睛。【】Cô ấy nheo mắt khi bước ra ngoài nắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nheo mắt (Verb)
nheo mắt + Giới từnheo mắt + Trạng từnheo mắt + Từ đi kèmnheo mắt + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
因强烈阳光而眯眼 nheo mắt vì ánh nắng chói chang | 她因强烈的阳光而眯眼。 Cô ấy nheo mắt vì ánh nắng chói chang. |