Anh - Việt
cuộn lại
Động từ
cuộn lại (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm vật dài hoặc mềm thành một cuộn gọn.
把长或软的东西卷成一卷。
Làm vật dài hoặc mềm thành một cuộn gọn.
Ví dụ
搬家前,我把地毯卷起来了。【】Tôi cuộn lại tấm thảm trước khi chuyển nhà.
他用完后把绳子盘起来了。【】Anh ấy cuộn lại sợi dây sau khi dùng xong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Co người hoặc cơ thể lại cho gọn, thường để giữ ấm hoặc nghỉ ngơi.
蜷起身体,通常为了保暖或休息。
Co người hoặc cơ thể lại cho gọn, thường để giữ ấm hoặc nghỉ ngơi.
Ví dụ
晚上,猫蜷在椅子上。【】Con mèo cuộn lại trên ghế vào buổi tối.
天冷,所以孩子在毯子里蜷成一团。【】Trời lạnh nên bé cuộn lại trong chăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuộn lại (Verb)
cuộn lại + Danh từcuộn lại + Giới từcuộn lại + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把地毯卷起来 cuộn lại tấm thảm | 野餐后,他们把地毯卷了起来。 Họ cuộn lại tấm thảm sau buổi dã ngoại. |
卷起袖子 cuộn lại ống tay áo | 他开始工作前卷起了袖子。 Anh ấy cuộn lại ống tay áo trước khi bắt đầu làm việc. |
把电线盘起来 cuộn lại dây điện | 用完后记得把电线盘起来。 Nhớ cuộn lại dây điện sau khi dùng xong. |