Anh - Việt
cuồn
Động từ
cuồn (Động từ)
Nghĩa 01 · Chảy mạnh và lôi mọi thứ đi theo dòng nước.
水流湍急地冲走物体。
Chảy mạnh và lôi mọi thứ đi theo dòng nước.
Ví dụ
洪水冲走了那座小木桥。【】Nước lũ cuồn trôi cả chiếc cầu gỗ nhỏ.
暴雨过后,溪水冲走了许多小石头。【】Dòng suối cuồn đi những hòn đá nhỏ sau cơn mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuồn (Verb)
Danh từ + cuồn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
奔腾的河水 nước cuồn cuộn | 大雨过后,奔腾的河水涌向下游。 Từ đầu nguồn, nước cuồn cuộn đổ về phía hạ lưu sau trận mưa lớn. |
翻滚的波涛 sóng cuồn cuộn | 小船在近海翻滚的波涛中摇晃。 Con thuyền nhỏ chao đảo giữa sóng cuồn cuộn ngoài khơi. |
滚滚浓烟 khói cuồn cuộn | 浓烟从废墟中滚滚升起。 Từ đống đổ nát, khói cuồn cuộn bốc lên ngùn ngụt. |
奔涌的洪水 lũ cuồn cuộn | 洪水从上游奔涌而来,全村人惊慌失措。 Cả làng hoảng sợ khi lũ cuồn cuộn tràn về từ thượng nguồn. |
涌动的人群 dòng người cuồn cuộn | 哨声响起后,涌动的人群从体育场涌出。 Sau tiếng còi, dòng người cuồn cuộn đổ ra khỏi sân vận động. |