Anh - Việt
cướp bóc
Động từ
cướp bóc (Động từ)
Nghĩa 01 · Cướp lấy tiền bạc, hàng hóa của người khác, thường xảy ra hỗn loạn trong chiến tranh, bạo loạn hoặc sau thiên tai.
抢劫并掠夺财物,常发生在战争、暴乱或灾难后。
Cướp lấy tiền bạc, hàng hóa của người khác, thường xảy ra hỗn loạn trong chiến tranh, bạo loạn hoặc sau thiên tai.
Ví dụ
洪水过后,一些人洗劫了商店。【】Một số người đã cướp bóc các cửa hàng sau trận lũ.
战争期间,士兵掠夺了平民的财产。【】Quân lính cướp bóc tài sản của người dân trong chiến tranh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cướp bóc (Verb)
Danh từ + cướp bóccướp bóc + Danh từcướp bóc + Giới từcướp bóc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
人群抢劫 đám đông cướp bóc | 一群人抢劫了附近的商店。 Đám đông cướp bóc các cửa hàng gần đó. |