Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứu chữa trong tiếng Trung

cứu chữa

Động từ

cứu chữa (Động từ)

Nghĩa 01 · Chữa trị khẩn cấp cho người bệnh hoặc bị thương để họ qua cơn nguy kịch.

对危重病人或伤者进行紧急治疗,使其脱离危险。

Chữa trị khẩn cấp cho người bệnh hoặc bị thương để họ qua cơn nguy kịch.

Ví dụ
医生正在救治一名事故伤者。【】Bác sĩ đang cứu chữa một người bị tai nạn.
医护人员为她进行了紧急救治。【】Nhân viên y tế đã cứu chữa cô ấy bằng cách điều trị cấp cứu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứu chữa (Verb)

Từ đi kèm + cứu chữacứu chữa + Danh từcứu chữa + Giới từcứu chữa + Trạng từcứu chữa + Tính từ
Kết hợp từ của cứu chữa
Collocation
Ví dụ

得到治疗

được cứu chữa

他需要立即得到治疗。

Anh ấy cần được cứu chữa ngay lập tức.

Video ngữ cảnh