Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô phương cứu chữa trong tiếng Trung

vô phương cứu chữa

Cụm từ

vô phương cứu chữa (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Không thể chữa khỏi hoặc khắc phục được; không còn hy vọng cải thiện.

无法治愈或挽救,毫无改善的希望。

Không thể chữa khỏi hoặc khắc phục được; không còn hy vọng cải thiện.

Ví dụ
这种病已经无法治愈。【】Căn bệnh này đã vô phương cứu chữa.
他们的关系似乎已无法挽回。【】Mối quan hệ của họ dường như vô phương cứu chữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vô phương cứu chữa (Phrase)

Danh từ + vô phương cứu chữa
Kết hợp từ của vô phương cứu chữa
Collocation
Ví dụ

不治之症

bệnh vô phương cứu chữa

过去,肺结核曾被认为是不治之症。

Trước đây, bệnh lao từng bị coi là bệnh vô phương cứu chữa.

无法治愈的疾病

căn bệnh vô phương cứu chữa

医生解释说,这是一种无法治愈的疾病。

Bác sĩ giải thích rằng đây là một căn bệnh vô phương cứu chữa.

无可挽回的局面

tình trạng vô phương cứu chữa

如果不及早行动,局面可能会变得无可挽回。

Nếu không hành động sớm, tình trạng vô phương cứu chữa có thể xảy ra.

Video ngữ cảnh