Anh - Việt
cứu hoả
Động từ
cứu hoả (Động từ)
Nghĩa 01 · Dập tắt đám cháy để bảo vệ người và tài sản.
扑灭火灾,保护人员和财产。
Dập tắt đám cháy để bảo vệ người và tài sản.
Ví dụ
消防队很快赶到并立即开始灭火。【】Đội cứu hoả đã đến nơi và bắt đầu cứu hoả ngay lập tức.
我们必须在火势蔓延前用灭火器把火扑灭。【】Chúng tôi phải cứu hoả bằng bình chữa cháy trước khi lửa lan rộng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứu hoả (Verb)
cứu hoả + Danh từcứu hoả + Trạng từĐộng từ + cứu hoả
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
扑救森林火灾 cứu hoả rừng | 救援人员正在中部山区扑救森林火灾。 Lực lượng chức năng đang cứu hoả rừng ở vùng núi miền Trung. |