Anh - Việt

Bản dịch của từ Đa cảm trong tiếng Trung

đa cảm

Tính từ

đa cảm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Dễ xúc động hoặc có nhiều cảm xúc trước sự việc, câu chuyện.

容易感动,感情丰富。

Dễ xúc động hoặc có nhiều cảm xúc trước sự việc, câu chuyện.

Ví dụ
兰对贫困故事很容易感动。【】Lan rất đa cảm trước những câu chuyện nghèo khó.
有了孩子后,他变得更感性了。【】Anh ấy trở nên đa cảm hơn sau khi có con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đa cảm (Adjective)

Danh từ + đa cảmTrạng từ + đa cảmĐộng từ + đa cảmđa cảm + Tính từ
Kết hợp từ của đa cảm
Collocation
Ví dụ

敏感的人

người đa cảm

她是一个敏感的人。

Cô ấy là một người đa cảm.

敏感的心灵

tâm hồn đa cảm

他有一颗敏感的心灵。

Anh ấy có một tâm hồn đa cảm.

敏感的天性

bản tính đa cảm

她敏感的天性让她很容易同情别人。

Bản tính đa cảm khiến cô dễ đồng cảm với người khác.

Video ngữ cảnh