Anh - Việt
đa cấp
Tính từ
đa cấp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều cấp hoặc tầng, thường dùng để nói về hệ thống tổ chức hay mô hình kinh doanh.
有多个层级的,常用于组织系统或商业模式。
Có nhiều cấp hoặc tầng, thường dùng để nói về hệ thống tổ chức hay mô hình kinh doanh.
Ví dụ
这家公司采用多层级营销模式。【】Công ty này dùng mô hình bán hàng đa cấp.
多层级管理体系会减慢决策速度。【】Hệ thống quản lý đa cấp khiến việc ra quyết định chậm hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đa cấp (Adjective)
Danh từ + đa cấpĐộng từ + đa cấp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多层级系统 hệ thống đa cấp | 该公司采用多层级系统来管理各分支机构。 Công ty áp dụng một hệ thống đa cấp để quản lý các chi nhánh. |
多层次营销模式 mô hình kinh doanh đa cấp | 她在加入前正在了解这种多层次营销模式。 Cô ấy đang tìm hiểu về mô hình kinh doanh đa cấp trước khi tham gia. |
多层级组织结构 cơ cấu tổ chức đa cấp | 该集团拥有相当复杂的多层级组织结构。 Tập đoàn có cơ cấu tổ chức đa cấp khá phức tạp. |
多层级网络 mạng lưới đa cấp | 该组织在全国建立了一个多层级网络。 Tổ chức này xây dựng một mạng lưới đa cấp trên toàn quốc. |