đa năng
Tính từ
đa năng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều chức năng hoặc có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau.
有多种功能或用途的。
Có nhiều chức năng hoặc có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau.
Ví dụ
这台机器很多功能,可以搅拌和榨水果汁。【】Chiếc máy này đa năng, có thể xay và ép trái cây.
她是店里一位多才多艺的员工。【】Cô ấy là một nhân viên đa năng trong cửa hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đa năng (Adjective)
Danh từ + đa năng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多用途工具 dụng cụ đa năng | 他露营时总会带上一把多用途工具。 Anh ấy luôn mang theo một dụng cụ đa năng khi đi cắm trại. |
多功能设备 thiết bị đa năng | 这台多功能设备可以扫描、打印和复印文件。 Thiết bị đa năng này có thể quét, in và sao chép tài liệu. |
多用途车辆 xe đa năng | 他们需要一辆多用途车辆,供家庭和工作使用。 Họ cần một chiếc xe đa năng cho cả gia đình và công việc. |
多功能打印机 máy in đa năng | 办公室刚买了一台新的多功能打印机。 Văn phòng vừa mua một máy in đa năng mới. |
多功能产品 sản phẩm đa năng | 这是一款能满足多种不同需求的多功能产品。 Đây là một sản phẩm đa năng phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau. |