Anh - Việt
đa ngành nghề
Cụm từ
đa ngành nghề (Cụm từ)
Nghĩa 01 · bao gồm nhiều ngành nghề khác nhau
涉及多种职业或行业的
bao gồm nhiều ngành nghề khác nhau
Ví dụ
这个城市有很多多行业的公司。【】Thành phố này có nhiều công ty đa ngành nghề.
他们的工作不属于多职业领域吗?【】Công việc của họ có thuộc lĩnh vực đa ngành nghề không?
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · bao gồm nhiều ngành nghề khác nhau
涉及多个行业或职业的
bao gồm nhiều ngành nghề khác nhau
Ví dụ
这家公司有多行业的业务。【】Công ty này có đa ngành nghề kinh doanh.
她没有多职业的经验。【】Cô ấy không có kinh nghiệm đa ngành nghề.
Từ tiếng Trung gần nghĩa