đa ngành
Tính từ
đa ngành (Tính từ)
Nghĩa 01 · Kết hợp kiến thức, phương pháp hoặc người từ nhiều lĩnh vực chuyên môn.
涉及多个专业领域的。
Kết hợp kiến thức, phương pháp hoặc người từ nhiều lĩnh vực chuyên môn.
Ví dụ
学校开设了一个公共卫生多学科课程。【】Trường mở chương trình đa ngành về sức khỏe cộng đồng.
一个跨学科团队正在寻找减少空气污染的方法。【】Nhóm đa ngành đang tìm cách giảm ô nhiễm không khí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hoạt động hoặc kinh doanh trong nhiều ngành khác nhau.
涉及或经营多个行业的。
Hoạt động hoặc kinh doanh trong nhiều ngành khác nhau.
Ví dụ
这家多元化集团经营银行和房地产业务。【】Tập đoàn đa ngành này hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng và bất động sản.
这家多行业公司今年正拓展到能源领域。【】Công ty đa ngành đang mở rộng sang lĩnh vực năng lượng trong năm nay.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đa ngành (Adjective)
Danh từ + đa ngành
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多学科方法 cách tiếp cận đa ngành | 这个项目需要一种多学科方法。 Dự án này cần một cách tiếp cận đa ngành. |
多学科团队 đội ngũ đa ngành | 患者由一个多学科团队照护。 Bệnh nhân được chăm sóc bởi một đội ngũ đa ngành. |
跨学科合作 hợp tác đa ngành | 跨学科合作对于开发新药至关重要。 Hợp tác đa ngành là cần thiết để phát triển thuốc mới. |
多元化集团 tập đoàn đa ngành | 这家多元化集团投资科技、零售和房地产。 Tập đoàn đa ngành này đầu tư vào công nghệ, bán lẻ và bất động sản. |
多元化企业 doanh nghiệp đa ngành | 这家多元化企业业务涉及多个不同领域。 Doanh nghiệp đa ngành này có hoạt động ở nhiều lĩnh vực khác nhau. |