Anh - Việt

Bản dịch của từ Đặc sản quê trong tiếng Trung

đặc sản quê

Cụm từ

đặc sản quê (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Các sản phẩm tiêu biểu, đặc trưng chỉ có ở một vùng quê nào đó, thường dùng để làm quà hoặc sử dụng trong ẩm thực.

特色鲜明、仅在某个乡村地区才能见到的产品,通常用作礼品或用在料理中。

Các sản phẩm tiêu biểu, đặc trưng chỉ có ở một vùng quê nào đó, thường dùng để làm quà hoặc sử dụng trong ẩm thực.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một loại sản phẩm hoặc món ăn nổi tiếng đặc trưng của một vùng quê hoặc địa phương nào đó.

这是一种具有代表性的地方特色产品或菜肴,代表某个乡村或地区的文化特色。

Một loại sản phẩm hoặc món ăn nổi tiếng đặc trưng của một vùng quê hoặc địa phương nào đó.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa