Anh - Việt

Bản dịch của từ Đặc thù trong tiếng Trung

đặc thù

Danh từTính từ

đặc thù (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đặc điểm riêng làm cho một sự vật, nơi chốn hoặc lĩnh vực khác với những cái cùng loại.

使某事物区别于同类事物的独有特点。

Đặc điểm riêng làm cho một sự vật, nơi chốn hoặc lĩnh vực khác với những cái cùng loại.

Ví dụ
每个地区都有自己的独特文化特点。【】Mỗi vùng có đặc thù văn hóa riêng.
这项政策应符合当地的特点。【】Chính sách cần phù hợp với đặc thù của địa phương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đặc thù (Noun)

Động từ + đặc thùđặc thù + Giới từ
Kết hợp từ của đặc thù
Collocation
Ví dụ

具有独特的特点

mang đặc thù riêng

每个地区都有独特的特点。

Mỗi vùng miền mang đặc thù riêng.

尊重文化差异

tôn trọng đặc thù văn hóa

该项目需要尊重社区的文化差异。

Chương trình cần tôn trọng đặc thù văn hóa của cộng đồng.

了解行业特点

nắm bắt đặc thù của ngành

你需要在求职前了解行业特点。

Bạn cần nắm bắt đặc thù của ngành trước khi xin việc.

đặc thù (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính chất riêng, khác với những sự vật cùng loại.

具有与同类事物不同的特殊性质。

Có tính chất riêng, khác với những sự vật cùng loại.

Ví dụ
这个社区有独特的文化。【】Cộng đồng này có văn hóa đặc thù.
这份工作需要专门的知识。【】Công việc này đòi hỏi kiến thức đặc thù.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đặc thù (Adjective)

Danh từ + đặc thù
Kết hợp từ của đặc thù
Collocation
Ví dụ

具体要求

yêu cầu đặc thù

客户有一些具体要求。

Khách hàng có một số yêu cầu đặc thù.

特殊需求

nhu cầu đặc thù

有特殊需求的儿童需要额外支持。

Trẻ em có nhu cầu đặc thù cần được hỗ trợ thêm.

量身定制的解决方案

giải pháp đặc thù

我们需要为该地区制定量身定制的解决方案。

Chúng ta cần giải pháp đặc thù cho khu vực này.

特殊情况

trường hợp đặc thù

这项规定在特殊情况下可能会改变。

Quy định này có thể thay đổi trong các trường hợp đặc thù.

Video ngữ cảnh