Anh - Việt
dài dòng
Tính từ
dài dòng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có quá nhiều lời hoặc chi tiết không cần thiết, khiến người nghe hoặc người đọc thấy chán.
话太多、细节不必要,让人觉得厌烦。
Có quá nhiều lời hoặc chi tiết không cần thiết, khiến người nghe hoặc người đọc thấy chán.
Ví dụ
他的演讲太冗长了。【】Bài phát biểu của anh ấy quá dài dòng.
别写得太啰唆,直接说重点。【】Đừng viết dài dòng; hãy nói thẳng ý chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dài dòng (Adjective)
Danh từ + dài dòngTrạng từ + dài dòngĐộng từ + dài dòng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冗长的解释 lời giải thích dài dòng | 他给出了一个冗长的解释。 Anh ấy đưa ra một lời giải thích dài dòng. |
冗长的文章 bài viết dài dòng | 编辑缩短了这篇冗长的文章。 Biên tập viên đã rút ngắn bài viết dài dòng này. |
冗长的文风 văn phong dài dòng | 冗长的文风会让读者失去耐心。 Văn phong dài dòng làm người đọc mất kiên nhẫn. |