Anh - Việt

Bản dịch của từ Dài dòng văn tự trong tiếng Trung

dài dòng văn tự

Tính từ

dài dòng văn tự (Tính từ)

Nghĩa 01 · viết, nói dài dòng

啰嗦

viết, nói dài dòng

Ví dụ
他的讲话很冗长,大家都感到无聊。【】Bài phát biểu của anh ấy rất dài dòng văn tự làm mọi người chán.
她的报告不是冗长的吗?【】Báo cáo của cô ấy có phải dài dòng văn tự không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh