đàn áp
Động từ
đàn áp (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng vũ lực hoặc quyền lực để dập tắt sự phản đối, nổi dậy hay biểu tình.
用武力或权力镇压反对、起义或抗议。
Dùng vũ lực hoặc quyền lực để dập tắt sự phản đối, nổi dậy hay biểu tình.
Ví dụ
警察用催泪瓦斯镇压了抗议活动。【】Cảnh sát đàn áp cuộc biểu tình bằng hơi cay.
当局严厉打击反对该项目的居民。【】Chính quyền đàn áp người dân phản đối dự án.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đối xử tàn nhẫn và hạn chế quyền tự do của một nhóm người trong thời gian dài.
长期残酷对待并限制某群体的自由和权利。
Đối xử tàn nhẫn và hạn chế quyền tự do của một nhóm người trong thời gian dài.
Ví dụ
那个政权压迫人民多年。【】Chế độ đó đàn áp người dân trong nhiều năm.
他们因政治观点而受到压制。【】Họ bị đàn áp vì quan điểm chính trị của mình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đàn áp (Verb)
đàn áp + Danh từđàn áp + Giới từđàn áp + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
镇压起义 đàn áp cuộc nổi dậy | 军队被派去镇压起义。 Quân đội được điều đến để đàn áp cuộc nổi dậy. |
压迫人民 đàn áp người dân | 人们反对压迫人民的政府。 Người dân phản đối một chính quyền đàn áp người dân. |
镇压示威者 đàn áp người biểu tình | 政府因镇压示威者而受到批评。 Chính quyền bị chỉ trích vì đàn áp người biểu tình. |
镇压示威 đàn áp biểu tình | 警方用催泪瓦斯镇压了示威活动。 Cảnh sát đã đàn áp biểu tình bằng hơi cay. |
压制反对派 đàn áp phe đối lập | 该政权压制反对派和独立媒体。 Chế độ này đàn áp phe đối lập và báo chí độc lập. |