Anh - Việt
dẫn dụ
Động từ
dẫn dụ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng lời lẽ ngọt ngào hoặc cách khéo léo để khiến ai làm điều mình muốn.
用甜言蜜语或巧妙的方法劝人做某事。
Dùng lời lẽ ngọt ngào hoặc cách khéo léo để khiến ai làm điều mình muốn.
Ví dụ
他们哄劝小女孩跟着自己走。【】Họ dẫn dụ cô bé đi theo mình.
别让广告诱使你买不需要的东西。【】Đừng để quảng cáo dẫn dụ bạn mua đồ không cần thiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẫn dụ (Verb)
dẫn dụ + Danh từdẫn dụ + Giới từdẫn dụ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
操纵他人 dẫn dụ người khác | 他用言语操纵他人,让别人按他的意思做。 Anh ta dùng lời nói để dẫn dụ người khác làm theo ý mình. |