Anh - Việt
đan
Động từ
đan (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng sợi len hoặc sợi chỉ tạo thành quần áo, khăn và các đồ tương tự bằng các mũi nối với nhau.
用毛线或线编织衣物、围巾等。
Dùng sợi len hoặc sợi chỉ tạo thành quần áo, khăn và các đồ tương tự bằng các mũi nối với nhau.
Ví dụ
妈妈正在给我织一条围巾。【】Mẹ đang đan một chiếc khăn cho em.
她周末学习织毛线。【】Cô ấy học đan len vào cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng nan, sợi hoặc dải mỏng luồn qua lại để làm thành đồ vật như giỏ, chiếu hoặc lưới.
把竹条、细绳或细条交错编成物品。
Dùng nan, sợi hoặc dải mỏng luồn qua lại để làm thành đồ vật như giỏ, chiếu hoặc lưới.
Ví dụ
我爷爷用竹子编一个篮子。【】Ông tôi đan một cái giỏ bằng tre.
他们把细绳交织在一起做成网。【】Họ đan các sợi dây vào nhau để làm lưới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đan (Verb)
đan + Danh từđan + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
编篮子 đan giỏ | 工匠正在用竹子编篮子。 Người thợ đang đan giỏ bằng tre. |
织网 đan lưới | 渔民在捕鱼季前织新网。 Ngư dân đan lưới mới trước mùa đánh bắt. |
织围巾 đan khăn | 她织了一条围巾当生日礼物。 Cô ấy đan khăn làm quà sinh nhật. |
织毛衣 đan áo len | 我奶奶正在给宝宝织毛衣。 Bà tôi đang đan áo len cho em bé. |
编席子 đan chiếu | 他们用灯心草编席子。 Họ đan chiếu từ sợi cói. |