Anh - Việt

Bản dịch của từ Đáng gờm trong tiếng Trung

đáng gờm

Tính từ

đáng gờm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có sức mạnh, khả năng hoặc ảnh hưởng khiến người khác phải e ngại và tôn trọng.

实力强大、令人忌惮的。

Có sức mạnh, khả năng hoặc ảnh hưởng khiến người khác phải e ngại và tôn trọng.

Ví dụ
这支球队是一个强大的对手。【】Đội bóng này là một đối thủ đáng gờm.
她是一位难对付的谈判者。【】Cô ấy là một nhà đàm phán đáng gờm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đáng gờm (Adjective)

Danh từ + đáng gờm
Kết hợp từ của đáng gờm
Collocation
Ví dụ

强劲的对手

đối thủ đáng gờm

她是这次比赛中一位强劲的对手。

Cô ấy là một đối thủ đáng gờm trong giải đấu này.

艰巨的挑战

thử thách đáng gờm

这个项目对整个团队来说是一项艰巨的挑战。

Dự án này là một thử thách đáng gờm đối với cả nhóm.

强大的力量

lực lượng đáng gờm

这支球队已成为该地区一股强大的力量。

Đội bóng này đã trở thành một lực lượng đáng gờm trong khu vực.

惊人的实力

sức mạnh đáng gờm

尽管市场艰难,这家公司仍拥有惊人的实力。

Công ty vẫn có sức mạnh đáng gờm dù thị trường đang khó khăn.

Video ngữ cảnh