Anh - Việt
đáng kể
Tính từ
đáng kể (Tính từ)
Nghĩa 01 · Lớn hoặc rõ rệt đến mức cần được chú ý.
数量、程度或价值大到值得注意。
Lớn hoặc rõ rệt đến mức cần được chú ý.
Ví dụ
这家店的销售额本月显著增长。【】Doanh số của cửa hàng tăng đáng kể trong tháng này.
她的英语取得了很大的进步。【】Cô ấy đã đạt được tiến bộ đáng kể trong tiếng Anh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đáng kể (Adjective)
Danh từ + đáng kể
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一大笔钱 một khoản tiền đáng kể | 他们向慈善机构捐了一大笔钱。 Họ đã quyên góp một khoản tiền đáng kể cho quỹ từ thiện. |
重大影响 ảnh hưởng đáng kể | 空气污染对健康有重大影响。 Ô nhiễm không khí có ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe. |
大幅增长 sự gia tăng đáng kể | 该公司报告销售额大幅增长。 Công ty ghi nhận sự gia tăng đáng kể về doanh số. |
显著变化 thay đổi đáng kể | 新政策带来了显著变化。 Chính sách mới đã tạo ra một thay đổi đáng kể. |
明显差异 khác biệt đáng kể | 这两个结果之间有明显差异。 Có một khác biệt đáng kể giữa hai kết quả. |