không đáng kể
Tính từ
không đáng kể (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có mức độ, giá trị hoặc ảnh hưởng rất nhỏ; không quan trọng.
程度、价值或影响很小,不重要。
Có mức độ, giá trị hoặc ảnh hưởng rất nhỏ; không quan trọng.
Ví dụ
这个差异微不足道。【】Khoản chênh lệch này không đáng kể.
那只是一个不重要的错误。【】Đó chỉ là một lỗi không đáng kể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không đáng kể (Adjective)
Danh từ + không đáng kể
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
微不足道的增长 mức tăng không đáng kể | 本季度销售额只有微不足道的增长。 Doanh số chỉ có mức tăng không đáng kể trong quý này. |
微不足道的影响 ảnh hưởng không đáng kể | 这一变化对最终结果的影响微不足道。 Thay đổi này có ảnh hưởng không đáng kể đến kết quả cuối cùng. |
极少的成本 chi phí không đáng kể | 这次维修只需极少的成本。 Việc sửa chữa chỉ tốn một chi phí không đáng kể. |
不显著的差异 sự khác biệt không đáng kể | 两组之间存在不显著的差异。 Có sự khác biệt không đáng kể giữa hai nhóm. |
一件小事 một vấn đề không đáng kể | 那只是一件小事,别担心。 Đó chỉ là một vấn đề không đáng kể, đừng lo lắng. |