đăng ký
đăng ký (Động từ)
Nghĩa 01 · Ghi tên hoặc cung cấp thông tin để tham gia, sử dụng dịch vụ, hoặc được công nhận chính thức.
填写信息报名、加入或正式登记。
Ghi tên hoặc cung cấp thông tin để tham gia, sử dụng dịch vụ, hoặc được công nhận chính thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đăng ký (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
报名课程 đăng ký khóa học | 我已经报名了晚上的英语课程。 Tôi đã đăng ký khóa học tiếng Anh buổi tối. |
注册账户 đăng ký tài khoản | 你必须先注册账户才能购物。 Bạn phải đăng ký tài khoản trước khi mua hàng. |
đăng ký (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc ghi tên hoặc cung cấp thông tin để tham gia hoặc sử dụng một dịch vụ.
报名、注册或登记这件事。
Việc ghi tên hoặc cung cấp thông tin để tham gia hoặc sử dụng một dịch vụ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đăng ký (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
申请表 đơn đăng ký | 请完整填写申请表。 Vui lòng điền đầy đủ đơn đăng ký. |
报名截止日期 hạn đăng ký | 报名截止日期是明天。 Hạn đăng ký là ngày mai. |
登记表 mẫu đăng ký | 你可以从网站下载登记表。 Bạn có thể tải mẫu đăng ký từ trang web. |
报名费 phí đăng ký | 比赛的报名费是20万越南盾。 Phí đăng ký cho cuộc thi là 200.000 đồng. |
注册流程 quy trình đăng ký | 注册流程只需要几分钟。 Quy trình đăng ký chỉ mất vài phút. |