Anh - Việt

Bản dịch của từ Đáng lên án trong tiếng Trung

đáng lên án

Tính từ

đáng lên án (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính chất xứng đáng bị phê phán hoặc chỉ trích vì hành động sai trái hay lỗi lầm.

值得谴责的

Có tính chất xứng đáng bị phê phán hoặc chỉ trích vì hành động sai trái hay lỗi lầm.

Ví dụ
他的行为是值得谴责的。【】Hành vi của anh ta là đáng lên án.
这不是可责备的行为吗?【】Đây không phải là hành động đáng lên án sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh