Anh - Việt
đánh cắp thông tin
Cụm từ
đánh cắp thông tin (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Lấy hoặc thu thập trái phép thông tin riêng tư, bí mật hoặc quan trọng của người khác.
未经许可窃取他人的私人、机密或重要信息。
Lấy hoặc thu thập trái phép thông tin riêng tư, bí mật hoặc quan trọng của người khác.
Ví dụ
骗子窃取了她的银行卡信息。【】Kẻ lừa đảo đã đánh cắp thông tin thẻ của cô ấy.
公司正在调查客户数据被盗一事。【】Công ty đang điều tra vụ đánh cắp thông tin khách hàng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đánh cắp thông tin (Phrase)
Danh từ + đánh cắp thông tinĐộng từ + đánh cắp thông tinđánh cắp thông tin + Danh từđánh cắp thông tin + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
数据盗窃行为 hành vi đánh cắp thông tin | 数据盗窃行为可能导致严重后果。 Hành vi đánh cắp thông tin có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. |