Anh - Việt
đánh cắp
Động từ
đánh cắp (Động từ)
Nghĩa 01 · Lén lút hoặc trái phép lấy tài sản của người khác.
偷偷或非法拿走别人的财物。
Lén lút hoặc trái phép lấy tài sản của người khác.
Ví dụ
小偷偷了我的自行车。【】Kẻ trộm đã đánh cắp xe đạp của tôi.
有人在公交车上偷了她的手机。【】Ai đó đã đánh cắp điện thoại của cô ấy trên xe buýt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đánh cắp (Verb)
Từ đi kèm + đánh cắpđánh cắp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被偷走 bị đánh cắp | 我的手机在公交车上被偷走了。 Điện thoại của tôi đã bị đánh cắp trên xe buýt. |