Anh - Việt

Bản dịch của từ Dành dành trong tiếng Trung

dành dành

Danh từ

dành dành (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cây nhỏ thường xanh, có hoa trắng thơm; quả được dùng làm thuốc và làm màu nhuộm.

一种常绿小乔木,开白色香花,果实可入药和作染料。

Cây nhỏ thường xanh, có hoa trắng thơm; quả được dùng làm thuốc và làm màu nhuộm.

Ví dụ
妈妈在屋前种了一棵栀子树。【】Mẹ trồng một cây dành dành trước hiên nhà.
栀子花是白色的,带着淡淡的香味。【】Hoa dành dành trắng và có mùi thơm nhẹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dành dành (Noun)

Danh từ + dành dànhdành dành + Động từĐộng từ + dành dành
Kết hợp từ của dành dành
Collocation
Ví dụ

栀子树

cây dành dành

妈妈在门廊旁种了一棵栀子树。

Mẹ trồng một cây dành dành trước hiên nhà.

栀子果

quả dành dành

栀子果可以用作天然黄色染料。

Quả dành dành có thể được dùng để tạo màu vàng tự nhiên.

栀子花

hoa dành dành

栀子花是白色的,香味很淡雅。

Hoa dành dành có màu trắng và mùi thơm dịu.