Anh - Việt

Bản dịch của từ Đánh dấu trong tiếng Trung

đánh dấu

Động từ

đánh dấu (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm hoặc đặt dấu hiệu lên vật, vị trí hay thông tin để nhận biết hoặc phân biệt.

在物品、位置或信息上做标记,以便识别或区分。

Làm hoặc đặt dấu hiệu lên vật, vị trí hay thông tin để nhận biết hoặc phân biệt.

Ví dụ
请在地图上标记重要地点。【】Hãy đánh dấu những địa điểm quan trọng trên bản đồ.
员工给箱子贴上红色标签。【】Nhân viên đánh dấu các thùng hàng bằng nhãn màu đỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm nổi bật hoặc ghi lại thông tin quan trọng để chú ý hoặc nhớ đến.

突出或记下重要信息,以便注意或记住。

Làm nổi bật hoặc ghi lại thông tin quan trọng để chú ý hoặc nhớ đến.

Ví dụ
我用黄色笔标出了要点。【】Tôi đánh dấu các ý chính bằng bút màu vàng.
她在日历上记下了会议日期。【】Cô ấy đánh dấu ngày họp trong lịch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Chọn hoặc chỉ một đáp án, ô hay mục bằng dấu tích hoặc ký hiệu.

用勾或符号选择、标出答案、方框或项目。

Chọn hoặc chỉ một đáp án, ô hay mục bằng dấu tích hoặc ký hiệu.

Ví dụ
请勾选适合你的方框。【】Hãy đánh dấu vào ô phù hợp với bạn.
我在考试中把C标为答案。【】Tôi đã đánh dấu đáp án C trong bài kiểm tra.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Ghi nhớ vị trí đang đọc hoặc xem để có thể quay lại sau.

记下正在阅读或观看的位置,方便以后继续。

Ghi nhớ vị trí đang đọc hoặc xem để có thể quay lại sau.

Ví dụ
我给这一页加了书签,今晚继续读。【】Tôi đánh dấu trang này để tối nay đọc tiếp.
记得记下读到的地方。【】Bạn nhớ đánh dấu chỗ đang đọc nhé.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đánh dấu (Verb)

đánh dấu + Danh từđánh dấu + Giới từđánh dấu + Từ đi kèm
Kết hợp từ của đánh dấu
Collocation
Ví dụ

勾选正确答案

đánh dấu đáp án đúng

学生必须在答题卡上勾选正确答案。

Học sinh phải đánh dấu đáp án đúng trên phiếu trả lời.

给正在读的页面加书签

đánh dấu trang đang đọc

睡觉前,我给正在读的页面加了书签。

Tôi đánh dấu trang đang đọc trước khi đi ngủ.

突出重要信息

đánh dấu thông tin quan trọng

她在报告中突出显示了重要信息。

Cô ấy đánh dấu thông tin quan trọng trong báo cáo.

标记位置

đánh dấu vị trí

请在地图上标记这个位置。

Hãy đánh dấu vị trí này trên bản đồ.

Video ngữ cảnh