Anh - Việt
dấu
Danh từ
dấu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vết còn lại trên bề mặt, cơ thể hoặc nơi nào đó do sự việc đã xảy ra.
事物发生后留下的痕迹。
Vết còn lại trên bề mặt, cơ thể hoặc nơi nào đó do sự việc đã xảy ra.
Ví dụ
热杯子在桌上留下了一个圆印。【】Cốc nóng để lại một dấu tròn trên bàn.
雨水冲掉了路上大部分的车轮痕迹。【】Mưa đã xóa gần hết dấu bánh xe trên đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kí hiệu dùng để chỉ, báo hoặc ghi một thông tin.
用来表示、提示或记录信息的符号。
Kí hiệu dùng để chỉ, báo hoặc ghi một thông tin.
Ví dụ
这个标志表示出口在右边。【】Dấu này cho biết lối ra ở bên phải.
加号用于简单计算。【】Dấu cộng được dùng trong phép tính đơn giản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Kí hiệu trong chữ viết, dùng để ngắt câu hoặc thể hiện cách đọc.
书写中用于断句或表示读音的符号。
Kí hiệu trong chữ viết, dùng để ngắt câu hoặc thể hiện cách đọc.
Ví dụ
你忘了在句末加句号。【】Em quên đặt dấu chấm ở cuối câu.
越南语用变音符号表示声调。【】Tiếng Việt dùng dấu để thể hiện thanh điệu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Hình hoặc kí hiệu chính thức đóng trên giấy tờ để xác nhận.
盖在文件上用于确认的官方印章。
Hình hoặc kí hiệu chính thức đóng trên giấy tờ để xác nhận.
Ví dụ
合同需要有公司的公章。【】Hợp đồng cần có dấu của công ty.
工作人员在证明书上盖了公章。【】Nhân viên đã đóng dấu lên giấy xác nhận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dấu (Noun)
Từ đi kèm + dấudấu + Danh từdấu + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
印章 con dấu | 这份文件需要公司的公章。 Giấy tờ này cần có con dấu của công ty. |