Anh - Việt

Bản dịch của từ Danh sách trong tiếng Trung

danh sách

Danh từ

danh sách (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bản ghi hoặc bảng liệt kê tên người, sự vật hay thông tin theo một thứ tự nhất định.

按一定顺序列出人名、物品或信息的记录或表格。

Bản ghi hoặc bảng liệt kê tên người, sự vật hay thông tin theo một thứ tự nhất định.

Ví dụ
我查看了宾客名单。【】Tôi đã kiểm tra danh sách khách mời.
你的名字在名单上吗?【】Tên của bạn có trong danh sách không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của danh sách (Noun)

danh sách + Danh từdanh sách + Tính từdanh sách + Từ đi kèmdanh sách + Động từĐộng từ + danh sách
Kết hợp từ của danh sách
Collocation
Ví dụ

宾客名单

danh sách khách mời

他们正在门口核对宾客名单。

Họ đang kiểm tra danh sách khách mời ở cửa.

Video ngữ cảnh