Anh - Việt
danh sách trực nhật
Danh từ
danh sách trực nhật (Danh từ)
Nghĩa 01 · bảng liệt kê các cá nhân hoặc nhóm được phân công nhiệm vụ trực trong ngày
值班表
bảng liệt kê các cá nhân hoặc nhóm được phân công nhiệm vụ trực trong ngày
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa