dạo đầu
dạo đầu (Động từ)
Nghĩa 01 · Vuốt ve, âu yếm để tạo hưng phấn trước khi quan hệ tình dục.
性交前通过亲吻、抚摸等方式调情。
Vuốt ve, âu yếm để tạo hưng phấn trước khi quan hệ tình dục.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chơi một đoạn nhạc ngắn để mở đầu bài hát hoặc bản nhạc.
演奏一小段音乐,作为歌曲或乐曲的开头。
Chơi một đoạn nhạc ngắn để mở đầu bài hát hoặc bản nhạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dạo đầu (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
演奏歌曲的前奏 dạo đầu bài hát | 他用几个吉他和弦演奏了这首歌的前奏。 Anh ấy dạo đầu bài hát bằng vài hợp âm guitar. |
dạo đầu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những cử chỉ âu yếm trước khi quan hệ tình dục.
性交前的亲吻、抚摸等亲密行为。
Những cử chỉ âu yếm trước khi quan hệ tình dục.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đoạn nhạc ngắn ở đầu một bài hát hoặc bản nhạc.
歌曲或乐曲开头的一小段音乐。
Đoạn nhạc ngắn ở đầu một bài hát hoặc bản nhạc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dạo đầu (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
前戏 màn dạo đầu | 坦诚沟通可以让前戏更舒适。 Giao tiếp cởi mở có thể giúp màn dạo đầu thoải mái hơn. |
一首歌的前奏 đoạn dạo đầu của bài hát | 这首歌的前奏很容易辨认。 Đoạn dạo đầu của bài hát rất dễ nhận ra. |
钢琴前奏 phần dạo đầu bằng piano | 钢琴前奏营造出柔和的氛围。 Phần dạo đầu bằng piano tạo không khí nhẹ nhàng. |