Anh - Việt
khúc dạo đầu
Danh từ
khúc dạo đầu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần mở đầu của một bản nhạc, thường có tính chất giới thiệu hoặc dẫn dắt vào phần chính.
音乐的引子
Phần mở đầu của một bản nhạc, thường có tính chất giới thiệu hoặc dẫn dắt vào phần chính.
Ví dụ
这首歌的前奏在晚上八点响起。【】Khúc dạo đầu của bài hát vang lên lúc 8 giờ tối.
这首乐曲的音乐引子没有超过两分钟。【】Khúc dạo đầu không kéo dài quá hai phút ở buổi hòa nhạc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần bắt đầu của một sự việc, quá trình, thường dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ bước chuẩn bị ban đầu.
开场部分
Phần bắt đầu của một sự việc, quá trình, thường dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ bước chuẩn bị ban đầu.
Ví dụ
六月会议是社会改革的前奏。【】Cuộc họp tháng Sáu là khúc dạo đầu cho cải cách xã hội.
试点项目不是重大变革的初始阶段。【】Dự án thử nghiệm không phải là khúc dạo đầu cho thay đổi lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa