Anh - Việt
dào
Động từThán từ
dào (Động từ)
Nghĩa 01 · Dâng lên rồi tràn ra, thường nói về nước hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
涌起;充溢,指水或情感猛然升起并溢出。
Dâng lên rồi tràn ra, thường nói về nước hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ
昨夜大雨过后,河水猛涨。【】Nước sông dào lên sau cơn mưa lớn đêm qua.
见到老朋友时,我心中涌起一阵喜悦。【】Niềm vui dào lên trong lòng tôi khi gặp lại bạn cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dào (Verb)
Danh từ + dào
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
情感澎湃 tình cảm dào dạt | 见到家人时,他心中情感澎湃。 Khi gặp lại người thân, tình cảm dào dạt trong lòng anh. |
溢满的喜悦 niềm vui dào dạt | 全班欢呼,喜悦溢满了校园。 Cả lớp reo hò, niềm vui dào dạt khắp sân trường. |
充满生机 sức sống dào dạt | 夏天过后,整个花园充满生机。 Sau mùa hè, cả khu vườn tràn đầy sức sống dào dạt. |
满腔热情 nhiệt huyết dào dạt | 年轻人怀着满腔热情来到营地。 Các bạn trẻ đến hội trại với nhiệt huyết dào dạt. |
dào (Thán từ)
Nghĩa 01 · Tiếng thốt ra thân mật để từ chối hoặc phủ nhận, thường với ý không đồng tình.
口语感叹词,表示随意亲切地拒绝或否认。
Tiếng thốt ra thân mật để từ chối hoặc phủ nhận, thường với ý không đồng tình.
Ví dụ
你想出去玩?才不呢,雨这么大,哪也不去。【】Bạn rủ mình đi chơi à? Mình nói dào, trời mưa thế này đi đâu.
你说我懒?才不是呢,我很勤快!【】Cậu bảo tớ lười hả? Tớ nói dào, tớ chăm chỉ lắm!
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa