Anh - Việt
đặt nền móng
Cụm từ
đặt nền móng (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Tạo ra cơ sở ban đầu vững chắc cho sự phát triển hoặc thành công về sau.
为日后的发展或成功打下坚实基础。
Tạo ra cơ sở ban đầu vững chắc cho sự phát triển hoặc thành công về sau.
Ví dụ
这个项目为该地区的发展奠定了基础。【】Dự án này đặt nền móng cho sự phát triển của khu vực.
这次会面为长期合作打下了基础。【】Cuộc gặp đã đặt nền móng cho sự hợp tác lâu dài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đặt nền móng (Phrase)
đặt nền móng + Danh từđặt nền móng + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为发展奠定基础 đặt nền móng cho sự phát triển | 教育投资为国家的发展奠定了基础。 Đầu tư vào giáo dục đặt nền móng cho sự phát triển của đất nước. |
为成功奠定基础 đặt nền móng cho thành công | 这些基本技能为职场成功奠定了基础。 Những kỹ năng cơ bản này đặt nền móng cho thành công trong công việc. |
为未来铺平道路 đặt nền móng cho tương lai | 这个项目为社区的未来铺平了道路。 Dự án này đặt nền móng cho tương lai của cộng đồng. |
为合作打下基础 đặt nền móng cho hợp tác | 这次会面为两家公司之间的合作打下了基础。 Cuộc gặp đã đặt nền móng cho hợp tác giữa hai công ty. |