Anh - Việt
nền móng
Danh từ
nền móng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần kết cấu ở dưới cùng của công trình, giúp công trình đứng vững.
建筑物底部承重并支撑建筑的结构。
Phần kết cấu ở dưới cùng của công trình, giúp công trình đứng vững.
Ví dụ
这栋房子的地基很坚固。【】Nền móng của ngôi nhà này rất chắc.
他们在加盖一层前检查了地基。【】Họ kiểm tra nền móng trước khi xây thêm tầng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cơ sở quan trọng giúp một việc, tổ chức hoặc sự phát triển được vững chắc.
使事情、组织或发展稳固的重要基础。
Cơ sở quan trọng giúp một việc, tổ chức hoặc sự phát triển được vững chắc.
Ví dụ
信任是一段良好关系的基础。【】Niềm tin là nền móng của một mối quan hệ tốt.
这门课为你的英语技能打下基础。【】Khóa học này đặt nền móng cho kỹ năng tiếng Anh của bạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của nền móng (Noun)
nền móng + Giới từnền móng + Tính từĐộng từ + nền móng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
建筑物的地基 nền móng của công trình | 工程师仔细检查了这座建筑物的地基。 Kỹ sư kiểm tra nền móng của công trình rất cẩn thận. |
成功的基础 nền móng của thành công | 坚持是成功的基础。 Sự kiên trì là nền móng của thành công. |
发展的基础 nền móng cho sự phát triển | 良好的教育为国家发展打下基础。 Giáo dục tốt tạo nền móng cho sự phát triển của đất nước. |