Anh - Việt

Bản dịch của từ Dấu ấn trong tiếng Trung

dấu ấn

Danh từ

dấu ấn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ảnh hưởng hoặc ấn tượng rõ rệt còn được nhớ đến sau một sự việc, giai đoạn hoặc đóng góp.

某件事或贡献留下的深刻影响或印象。

Ảnh hưởng hoặc ấn tượng rõ rệt còn được nhớ đến sau một sự việc, giai đoạn hoặc đóng góp.

Ví dụ
这场活动在社区留下了印记。【】Chiến dịch này đã để lại dấu ấn trong cộng đồng.
她凭首个角色给人留下了深刻印象。【】Cô ấy tạo được dấu ấn với vai diễn đầu tay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đặc điểm nổi bật, riêng biệt thể hiện phong cách hoặc bản sắc của một người, tổ chức hay sản phẩm.

体现人、机构或产品风格和特色的突出特点。

Đặc điểm nổi bật, riêng biệt thể hiện phong cách hoặc bản sắc của một người, tổ chức hay sản phẩm.

Ví dụ
简约是这个品牌设计的标志。【】Sự đơn giản là dấu ấn trong thiết kế của hãng.
鲜艳的色彩是她的个人特色。【】Màu sắc tươi sáng là dấu ấn của cô ấy.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dấu ấn (Noun)

dấu ấn + Danh từdấu ấn + Giới từdấu ấn + Tính từĐộng từ + dấu ấn
Kết hợp từ của dấu ấn
Collocation
Ví dụ

品牌标志性特色

dấu ấn thương hiệu

红色已成为这家公司的品牌标志性特色。

Màu đỏ đã trở thành dấu ấn thương hiệu của công ty.

Video ngữ cảnh