Anh - Việt
đau chuyển dạ
Tính từ
đau chuyển dạ (Tính từ)
Nghĩa 01 · đau trước khi ở cữ
分娩疼痛
đau trước khi ở cữ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
đau chuyển dạ
分娩疼痛
đau trước khi ở cữ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa