Anh - Việt

Bản dịch của từ Dấu hoa thị trong tiếng Trung

dấu hoa thị

Danh từ

dấu hoa thị (Danh từ)

Nghĩa 01 · hình sao để đánh dấu điều cần chú ý (*)

星号

hình sao để đánh dấu điều cần chú ý (*)

Ví dụ
请在重要说明旁加一个星号。【】Hãy đặt dấu hoa thị cạnh ghi chú quan trọng.
这张海报没有星号提示。【】Tờ áp phích này không có dấu hoa thị cho chi tiết thêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh