Anh - Việt
đau lưng
Cụm từ
đau lưng (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy đau hoặc khó chịu ở vùng lưng.
背部感到疼痛或不适。
Cảm thấy đau hoặc khó chịu ở vùng lưng.
Ví dụ
我坐在办公桌前一整天后背痛。【】Tôi đau lưng sau khi ngồi làm việc cả ngày.
我妈妈背痛,所以搬不动这个箱子。【】Mẹ tôi đau lưng nên không bê được chiếc hộp này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đau lưng (Phrase)
Động từ + đau lưngđau lưng + Giới từđau lưng + Tính từđau lưng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
治疗背痛 điều trị đau lưng | 医生会建议你如何治疗背痛。 Bác sĩ sẽ tư vấn cách điều trị đau lưng phù hợp. |
缓解背痛 giảm đau lưng | 轻度拉伸可以帮助缓解背痛。 Tập giãn cơ nhẹ có thể giúp giảm đau lưng. |
背痛 bị đau lưng | 我坐了一整天办公后背痛。 Tôi bị đau lưng sau khi ngồi làm việc cả ngày. |