Anh - Việt
đầy đủ
Tính từ
đầy đủ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tất cả các phần, thông tin hoặc thứ cần thiết, không bị thiếu.
包括所需的一切,没有缺少。
Có tất cả các phần, thông tin hoặc thứ cần thiết, không bị thiếu.
Ví dụ
记得在这张表格上填写完整的信息。【】Bạn nhớ điền đầy đủ thông tin vào mẫu này.
你的申请材料还不齐全。【】Hồ sơ của bạn vẫn chưa đầy đủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đủ ở mức cần thiết để đáp ứng nhu cầu, nhất là về ăn uống, tiền bạc hoặc điều kiện sống.
在食物、钱或生活条件等方面足够满足需要。
Đủ ở mức cần thiết để đáp ứng nhu cầu, nhất là về ăn uống, tiền bạc hoặc điều kiện sống.
Ví dụ
她家过着舒适的生活。【】Gia đình cô ấy có cuộc sống đầy đủ.
儿童需要吃得充足才能保持健康。【】Trẻ em cần được ăn đầy đủ để khỏe mạnh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đầy đủ (Adjective)
Danh từ + đầy đủĐộng từ + đầy đủđầy đủ + Danh từđầy đủ + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完整的清单 danh sách đầy đủ | 网站上有一份完整的课程清单。 Trang web có danh sách đầy đủ các khóa học. |
充分的证据 bằng chứng đầy đủ | 警方还没有充分的证据起诉他。 Cảnh sát chưa có bằng chứng đầy đủ để buộc tội anh ta. |
完整的信息 thông tin đầy đủ | 请在注册前提供完整的信息。 Vui lòng cung cấp thông tin đầy đủ trước khi đăng ký. |