Anh - Việt
dễ bảo
Tính từ
dễ bảo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ngoan ngoãn, biết nghe lời và dễ làm theo lời khuyên hoặc yêu cầu.
听话,容易接受劝告或要求。
Ngoan ngoãn, biết nghe lời và dễ làm theo lời khuyên hoặc yêu cầu.
Ví dụ
这个女孩很听话,总是听父母的话。【】Con bé rất dễ bảo và luôn nghe lời bố mẹ.
这只狗比邻居家的狗更乖。【】Con chó này dễ bảo hơn con chó nhà hàng xóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ bảo (Adjective)
Danh từ + dễ bảodễ bảo + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
听话的孩子 trẻ dễ bảo | 听话的孩子通常会听大人的话。 Trẻ dễ bảo thường biết lắng nghe người lớn. |
一个乖巧的孩子 đứa trẻ dễ bảo | 那个女孩是一个乖巧的孩子。 Cô bé là một đứa trẻ dễ bảo. |
顺从的孩子 con cái dễ bảo | 他们希望孩子顺从并懂得尊重他人。 Họ mong có con cái dễ bảo và biết tôn trọng người khác. |
容易接受劝告的人 người dễ bảo | 他是一个容易接受劝告的人,也愿意听取反馈。 Anh ấy là người dễ bảo và sẵn sàng nghe góp ý. |