Anh - Việt
đề cập
Động từ
đề cập (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói hoặc viết đến một người, sự việc hay chủ đề.
说到或写到某人、某事或某个话题。
Nói hoặc viết đến một người, sự việc hay chủ đề.
Ví dụ
她在邮件中提到了那次旅行。【】Cô ấy đề cập đến chuyến đi trong email.
这篇文章谈到了空气污染问题。【】Bài báo đề cập đến vấn đề ô nhiễm không khí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa một vấn đề hoặc ý kiến ra để mọi người chú ý hay thảo luận.
提出问题或意见供大家注意或讨论。
Đưa một vấn đề hoặc ý kiến ra để mọi người chú ý hay thảo luận.
Ví dụ
他在会上提出了加薪的问题。【】Anh ấy đề cập đến việc tăng lương trong cuộc họp.
我现在不想提起那件事。【】Tôi không muốn đề cập đến chuyện đó lúc này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đề cập (Verb)
đề cập + Danh từđề cập + Trạng từđề cập + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提出一个新问题 đề cập một vấn đề mới | 一位成员在会上提出了一个新问题。 Một thành viên đã đề cập một vấn đề mới trong cuộc họp. |