Anh - Việt

Bản dịch của từ Đêm đêm trong tiếng Trung

đêm đêm

Trạng từ

đêm đêm (Trạng từ)

Nghĩa 01 · đêm này sang đêm khác, đêm nào cũng vậy

夜夜

đêm này sang đêm khác, đêm nào cũng vậy

Ví dụ
每夜,保安十点巡查公园。【】Đêm đêm, bác bảo vệ tuần tra công viên lúc mười giờ.
梅每晚十一点后不听音乐。【】Đêm đêm, Mai không tập thể dục sau giờ làm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh