Anh - Việt

Bản dịch của từ Dẻo dai trong tiếng Trung

dẻo dai

Tính từ

dẻo dai (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thể uốn, kéo hoặc chịu lực mà không dễ gãy, rách hay hỏng.

结实而有韧性,不易断裂或损坏。

Có thể uốn, kéo hoặc chịu lực mà không dễ gãy, rách hay hỏng.

Ví dụ
这种绳子很结实有韧性,用力拉也不容易断。【】Loại dây này dẻo dai nên kéo mạnh cũng không đứt.
这种耐用的皮革适合做包。【】Loại da này dẻo dai, phù hợp để làm túi xách.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có sức khỏe và sức chịu đựng tốt, có thể hoạt động lâu mà không dễ mệt.

身体强健,有耐力,不容易疲劳。

Có sức khỏe và sức chịu đựng tốt, có thể hoạt động lâu mà không dễ mệt.

Ví dụ
我祖母七十多岁了,身体还是很硬朗。【】Bà tôi vẫn dẻo dai dù đã ngoài bảy mươi tuổi.
他很有耐力,能连续徒步好几个小时。【】Anh ấy dẻo dai nên có thể đi bộ đường dài nhiều giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dẻo dai (Adjective)

Danh từ + dẻo daiTrạng từ + dẻo dai
Kết hợp từ của dẻo dai
Collocation
Ví dụ

心理韧性

tinh thần dẻo dai

她的心理韧性帮助她没有放弃。

Tinh thần dẻo dai giúp cô ấy không bỏ cuộc.

坚韧的人

người dẻo dai

我祖父虽然年纪大了,但仍是一个坚韧的人。

Ông tôi là một người dẻo dai dù đã lớn tuổi.

坚韧且有弹性的材料

vật liệu dẻo dai

这种坚韧且有弹性的材料不容易撕裂。

Vật liệu dẻo dai này không dễ bị rách.

强健而有韧性的身体

cơ thể dẻo dai

游泳可以帮助你练就强健而有韧性的身体。

Bơi lội giúp bạn có một cơ thể dẻo dai.

Video ngữ cảnh