Anh - Việt
thể lực dẻo dai
Cụm từ
thể lực dẻo dai (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Khả năng cơ thể hoạt động lâu mà vẫn khỏe, không dễ mệt.
身体能长时间活动而不易疲劳的能力。
Khả năng cơ thể hoạt động lâu mà vẫn khỏe, không dễ mệt.
Ví dụ
经常跑步能让你的体力更有耐力。【】Chạy bộ đều đặn giúp bạn có thể lực dẻo dai hơn.
这份工作需要耐力,才能干一整天。【】Công việc này cần thể lực dẻo dai để làm cả ngày.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thể lực dẻo dai (Phrase)
Động từ + thể lực dẻo dai
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有良好的耐力 có thể lực dẻo dai | 登山者需要有良好的耐力。 Người leo núi cần có thể lực dẻo dai. |
提高耐力 nâng cao thể lực dẻo dai | 这项训练有助于提高初学者的耐力。 Bài tập này giúp nâng cao thể lực dẻo dai cho người mới bắt đầu. |
保持体力和耐力 duy trì thể lực dẻo dai | 充足的睡眠能帮助你保持体力和耐力。 Ngủ đủ giấc giúp bạn duy trì thể lực dẻo dai. |