Anh - Việt
dị biệt
Tính từ
dị biệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Khác hẳn nhau, không giống nhau về bản chất hoặc đặc điểm khi so sánh.
与其他事物明显不同或相反。
Khác hẳn nhau, không giống nhau về bản chất hoặc đặc điểm khi so sánh.
Ví dụ
这两种文化有非常不同的习俗。【】Hai nền văn hóa có những tập quán rất dị biệt.
两人的观点迥异,很难达成一致。【】Ý kiến của hai người dị biệt đến mức khó đi đến thống nhất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dị biệt (Adjective)
Danh từ + dị biệtTrạng từ + dị biệtdị biệt + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不同的文化 văn hóa dị biệt | 每个国家都有各自独特的文化。 Mỗi quốc gia có văn hóa dị biệt. |
分歧的观点 quan điểm dị biệt | 双方对此问题持有分歧的观点。 Hai bên có quan điểm dị biệt về vấn đề này. |
独特的特征 đặc điểm dị biệt | 这种鸟与其他物种相比有独特的特征。 Loài chim này có đặc điểm dị biệt so với loài khác. |
不同的风俗习惯 tập quán dị biệt | 这两个村庄的风俗习惯不同。 Hai làng có tập quán dị biệt. |