Anh - Việt
tính dị biệt
Danh từ
tính dị biệt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đặc điểm, tính chất làm cho một vật, một hiện tượng khác biệt, riêng biệt với những vật, hiện tượng khác cùng loại.
独特的特征
Đặc điểm, tính chất làm cho một vật, một hiện tượng khác biệt, riêng biệt với những vật, hiện tượng khác cùng loại.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa