Anh - Việt
dị chủng
Danh từTính từ
dị chủng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chủng tộc hoặc nhóm người khác với chủng tộc, sắc tộc đang được nói đến.
不同的种族或族群。
Chủng tộc hoặc nhóm người khác với chủng tộc, sắc tộc đang được nói đến.
Ví dụ
这部小说讲述不同种族生活在同一颗星球上。【】Cuốn tiểu thuyết kể về các dị chủng cùng sống trên một hành tinh.
在故事中,这个族群有自己的语言。【】Trong truyện, dị chủng này có ngôn ngữ riêng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dị chủng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc những chủng tộc hoặc sắc tộc khác nhau.
涉及不同种族或民族的。
Thuộc những chủng tộc hoặc sắc tộc khác nhau.
Ví dụ
他们是一对跨种族夫妻。【】Họ là một cặp vợ chồng dị chủng.
这部电影讲述了一段跨族裔的友谊。【】Bộ phim nói về tình bạn dị chủng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dị chủng (Adjective)
Danh từ + dị chủngdị chủng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
跨种族婚姻 hôn nhân dị chủng | 跨种族婚姻越来越被社会接受。 Hôn nhân dị chủng ngày càng được xã hội chấp nhận. |
跨种族伴侣 cặp đôi dị chủng | 这对跨种族伴侣面临一些偏见。 Cặp đôi dị chủng phải đối mặt với một số định kiến. |
跨种族关系 quan hệ dị chủng | 这部电影讲述了20世纪60年代的一段跨种族关系。 Bộ phim kể về một quan hệ dị chủng vào những năm 1960. |